Một hệ thống mạng công nghiệp đang vận hành tại nhà máy với nhiều thiết bị cảm biến phân tán. Yêu cầu kết nối ổn định giữa các điểm điều khiển và trạm thu thập dữ liệu. Trong tình huống đó, việc duy trì băng thông. Đồng thời, Độ tin cậy của các kênh truyền tải là yếu tố then chốt. Thiết bị PT-7528-20MST-4TX-4GSFP-HV-HV được lựa chọn như một nút trung tâm. Xử lý tín hiệu từ các cảm biến thông qua các cổng Ethernet khác nhau.
1. Tổng quan sản phẩm PT-7528-20MST-4TX-4GSFP-HV-HV
Đây là một switch Ethernet công nghiệp dạng rack thuộc dòng PT của Moxa. Thiết kế để hoạt động trong môi trường có biến động nhiệt độ và điện áp cao. Dạng rack giúp lắp đặt gọn gàng trong tủ thiết bị, tối ưu hóa không gian. Sản phẩm hỗ trợ đa dạng chuẩn giao tiếp. Bao gồm cả cổng 100BaseFX dùng cho cáp đồng bộ đa chế độ. Đáp ứng nhu cầu kết nối dài hạn giữa các thiết bị ở khoảng cách xa.
Các cổng đầu vào được bố trí theo hướng trước (front cabling). Thuận tiện cho việc nối dây trực tiếp mà không cần tháo rời cấu trúc. Cảm biến và thiết bị điều khiển thường yêu cầu độ ổn định cao. Nên việc sử dụng thiết bị này đảm bảo khả năng truyền dữ liệu liên tục, ít gián đoạn.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Moxa.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Switch hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển mạch dựa trên địa chỉ MAC. Phân phối lưu lượng theo từng lớp mạng. Các cổng 10/100BaseT(X) phục vụ kết nối ngắn hạn với thiết bị cục bộ như PLC hoặc máy tính điều khiển. Cổng SFP cho phép kết nối qua cáp quang. Phù hợp với đường truyền dài hoặc môi trường có nhiễu điện từ mạnh.
Hệ thống quản lý thông minh hỗ trợ nhiều giao thức như SNMP. HTTP, Telnet để giám sát trạng thái thiết bị từ xa. Các tính năng như VLAN, IGMP, và RSTP giúp tách biệt các luồng dữ liệu. Giảm tải và tránh xung đột khi nhiều thiết bị cùng hoạt động.
Bộ lọc tín hiệu bằng GMRP, GVRP và IGMP v1/v2c cho phép kiểm soát phát tán dữ liệu trong mạng. Đặc biệt hữu ích khi có nhiều thiết bị phát tín hiệu đồng thời. Tính năng chống bùng nổ tín hiệu (broadcast storm protection) đảm bảo không xảy ra hiện tượng quá tải mạng do lỗi cấu hình.
3. Thông số kỹ thuật PT-7528-20MST-4TX-4GSFP-HV-HV
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PT-7528-20MST-4TX-4GSFP-HV-HV |
| Các cổng 10/100BaseT(X) (kết nối RJ45) | 4 |
| Cổng 100/1000BaseSFP | 4 |
| Cổng 100BaseFX (kết nối kiểu đa chế độ ST) | 20 |
| Hướng cabling | Cabling phía trước |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1p for Class of Service; IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.1s for Multiple Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1X for authentication; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X); IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP; IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BaseFX; IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX |
| Lọc | 802.1Q; GMRP; GVRP; IGMP v1/v2c; Port-based VLAN; VLAN unaware |
| Các giao thức công nghiệp | EtherNet/IP; Modbus TCP |
| Quản lý | Điều khiển luồng bằng áp suất ngược; BOOTP; DHCP Option 66/67/82; DHCP Server/Client; Điều khiển luồng; HTTP; IPv4/IPv6; LLDP; Mirror cổng; RARP; RMON; SMTP; SNMP Inform; SNMPv1/v2c/v3; Syslog; Telnet; TFTP; Kiểm tra sợi quang |
| MIB | Bridge MIB; Ethernet-like MIB; MIB-II; P-BRIDGE MIB; Q-BRIDGE MIB; RMON MIB Groups 1, 2, 3, 9; RSTP MIB |
| Cơ sở điện năng | IEC 61850 QoS; MMS; Trình hướng dẫn cấu hình |
| Các giao thức độ tin cậy | Tích hợp liên kết; MSTP; RSTP; STP; Dãy Turbo; Vòng Turbo v1/v2 |
| An toàn | Bảo vệ cơn lan; HTTPS/SSL; TACACS+; Cổng khóa; RADIUS; Giới hạn tốc độ; SSH |
| Quản lý thời gian | NTP Server/Client; SNTP |
| Nhóm IGMP | 256 |
| Kích thước khung jumbo | 9.6 KB |
| Số lượng tối đa VLAN | 256 |
4. Ứng dụng trong công nghiệp PT-7528-20MST-4TX-4GSFP-HV-HV
Thiết bị phù hợp để kết nối giữa các thiết bị cảm biến. Bộ điều khiển và hệ thống quản lý dữ liệu tại dây chuyền sản xuất. Việc sử dụng cổng 100BaseFX cho phép kết nối với các thiết bị nằm cách xa nhau mà vẫn duy trì tốc độ truyền ổn định. Các giao thức như EtherNet/IP và Modbus TCP hỗ trợ tích hợp trực tiếp với hệ thống điều khiển công nghiệp hiện có.
Trong môi trường có nhiệt độ từ -40°C đến 85°C. Thiết bị hoạt động ổn định dù ở điều kiện khắc nghiệt. Điều này giúp giảm nhu cầu thay đổi thiết bị hoặc bảo trì thường xuyên.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Moxa tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | EDS-G4012-4GC-LV | Switch Ethernet công nghiệp Gigabit có quản lý Moxa Vietnam |
| 2 | EDS-408A-SS-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 3 | EDS-205A-S-SC-T | Switch Ethernet công nghiệp không quản lý Moxa Vietnam |
| 4 | PT-7528-16MSC-8TX-4GSFP-HV-HV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack Moxa Vietnam |
| 5 | PT-508-MM-ST-HV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 6 | EDS-G308 | Switch Ethernet công nghiệp Gigabit có quản lý Moxa Vietnam |
| 7 | IMC-21-M-ST | Bộ chuyển đổi quang điện Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
| 8 | IMC-21GA | Bộ chuyển đổi quang điện Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
| PT-7528-20MST-4TX-4GSFP-HV-HV – Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack Moxa. | ||
| 9 | EDS-2005-ELP | Switch Ethernet công nghiệp không quản lý Moxa Vietnam |
| 10 | EDS-516A | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 11 | NAT-102 | Bộ định tuyến NAT công nghiệp 2 cổng Moxa Vietnam |
| 12 | EDS-305-M-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 13 | PT-G510-8GTX-PHR-HV | Switch Ethernet công nghiệp Gigabit có quản lý Moxa Vietnam |
| 14 | PT-G503-PHR-PTP-HV | Thiết bị dự phòng mạng Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
| 15 | EDS-208 | Switch Ethernet công nghiệp không quản lý 8 cổng Moxa Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.