Mô đun quang SFP của Moxa là thành phần thiết yếu trong hệ thống kết nối mạng tốc độ cao. Nó được thiết kế để gắn vào cổng giao tiếp của thiết bị mạng. Chuyển đổi tín hiệu điện sang tín hiệu quang nhằm truyền tải dữ liệu qua cáp quang.
1. Tổng quan sản phẩm SFP-10GERLC-T
Mô đun quang SFP là một mô đun quang thuộc dòng SFP của Moxa, hỗ trợ chuẩn 10GBase-ER. Sản phẩm này cho phép truyền dữ liệu ở tốc độ 10 Gbps trên khoảng cách tối đa 40 km bằng cách sử dụng cáp quang đơn mode. Thiết bị có đầu nối LC dạng đôi (duplex LC). Phù hợp với các thiết bị đã tích hợp cổng SFP sẵn có.
Thiết bị hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ từ -40°C đến 85°C. Đáp ứng yêu cầu môi trường khắc nghiệt trong các trạm điều khiển hoặc khu vực công nghiệp ngoài trời. Tính năng này giúp giảm rủi ro mất kết nối do biến động nhiệt độ.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Moxa.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Khi tín hiệu đầu vào từ thiết bị mạng đi vào SFP. Mô đun sẽ chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu quang. Tín hiệu được phát ra qua đầu nối LC. Truyền qua cáp quang và sau đó được nhận lại tại đầu cuối để tái tạo thành tín hiệu điện. Quá trình này đảm bảo dữ liệu được truyền không bị suy giảm đáng kể trên khoảng cách dài.
Hệ thống phản hồi thông qua trạng thái kết nối: nếu cáp hoặc đầu nối bị lỗi. Thiết bị sẽ báo lỗi tự động. Điều này giúp kỹ sư bảo trì nhận diện nhanh vấn đề mà không cần kiểm tra từng điểm.
3. Thông số kỹ thuật SFP-10GERLC-T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-10GERLC-T |
| Các đầu nối | Đầu nối duplex LC |
| Sợi quang | Typical Distance: To reach the typical distance of specified fiber transceiver, please refer to formula: Link budget(dB) > dispersion penalty(dB) + total link loss(dB) |
| Công suất tiêu thụ | Max. 2.2 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 85°C (-40 đến 185°F); Ghi chú: Khi sử dụng SFP-10GZRLC-T với ICS-G7526A/G7528A/G7826A/G7828A và dãy MDS-G4000-4XGS/MDS-G4000-L3-4XGS, nhiệt độ tối đa là -10 đến 60°C (14 đến 140°F). |
| Nhiệt độ bảo quản (bao gồm trong gói) | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
| Độ ẩm tương đối môi trường | 5 đến 95% (không ngưng tụ) |
| An toàn | UL 62368-1; IEC 62368-1; IEC 60825-1 |
| EMC | EN 55032/35 |
| EMI | Báo cáo kiểm tra FCC 15B; ICES-003: 2020 Issue 7; |
| EMS | IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 4 kV; Air: 8 kV; IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 3 V/m; IEC 61000-4-4 EFT: Power: 1 kV(AC), 0.5 kV(DC); Signal: 0.5 kV; IEC 61000-4-5 Surge: Power: 1 kV/2 kV(AC), 0.5 kV(DC); Signal: 1 kV; IEC 61000-4-6 CS: 0.15 MHz to 10 MHz: 3 V, 10 MHz to 30 MHz: 3 to 1 V, 30 MHz to 80 MHz: 1V.; IEC 61000-4-8 PFMF: 1 A/m at 50 Hz; IEC 61000-4-11: Voltage Dips & Interruption |
| Thời hạn bảo hành | 5 năm |
4. Ứng dụng trong công nghiệp SFP-10GERLC-T
Mô đun quang SFP được sử dụng trong các hệ thống mạng liên kết giữa các trạm điều khiển. Máy chủ và thiết bị cảm biến ở khoảng cách xa. Trong môi trường sản xuất, nó hỗ trợ kết nối ổn định giữa các khu vực có độ dài cáp vượt quá 40 km mà vẫn duy trì tốc độ truyền dữ liệu cao.
Ví dụ thực tế là việc kết nối giữa phòng điều khiển chính. Đồng thời, Các trạm giám sát tại các khu vực xa. Nơi mà sự ổn định kết nối là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn vận hành.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Moxa tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Mô đun quang SFP. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | IM-G7000A-4GTX | Mô đun giao tiếp Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 2 | PM-7500-2MSC | Mô đun Fast Ethernet Moxa Vietnam |
| 3 | CM-600-2MSC/2TX | Mô đun giao tiếp Ethernet Moxa Vietnam |
| 4 | ioLogik | E1211 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 5 | LM-7000H-4GSFP | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 6 | SFP-1FEMLC-T | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 7 | SFP-1GLXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 8 | ioLogik | E2242-T Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| Mô đun quang SFP – Mô đun quang SFP Moxa. | ||
| 9 | ioLogik | R1212 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 10 | SFP-1GSXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 11 | IM-6700A-6SSC | Mô đun Fast Ethernet Moxa Vietnam |
| 12 | LM-7000H-4GTX | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 13 | ioLogik | E1213 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 14 | IM-G7000A-4GSFP | Mô đun giao tiếp Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 15 | PM-7500-2GTXSFP | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.