Sản phẩm SFP là mô đun quang thuộc dòng SFP của hãng Moxa. Thiết kế để xử lý tín hiệu mạng tại tốc độ 1 Gbps. Đây là giải pháp hỗ trợ kết nối qua sợi quang với khả năng truyền tín hiệu ổn định trên khoảng cách lên đến 10 km. Mô đun được ứng dụng trực tiếp trong các hệ thống mạng công nghiệp cần độ tin cậy cao và khả năng hoạt động liên tục.

1. Tổng quan sản phẩm SFP-1GLXLC
SFP là một mô đun quang chuẩn SFP, hoạt động trên tiêu chuẩn Gigabit Ethernet. Thiết bị có một cổng kết nối. Hỗ trợ đầu nối LC dạng đôi hoặc đơn tùy theo loại sử dụng. Sản phẩm được xây dựng để tích hợp vào các tủ điều khiển. Thiết bị trung gian hoặc hệ thống mạng phân phối. Nó đảm bảo sự ổn định về tín hiệu khi vận hành trong môi trường công nghiệp đa biến.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Moxa.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Mô đun này chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu quang để truyền qua sợi quang. Tín hiệu được phát ra từ cổng 1000BaseLX. Cấu hình này cho phép truyền dữ liệu ở tốc độ 1 Gbps. Việc truyền đạt diễn ra thông qua việc duy trì mức độ tín hiệu đủ lớn. Mục đích là vượt qua tổn hao tổng thể của dây dẫn và ảnh hưởng nhiễu. Cấu hình phần cứng giúp thiết bị tự động điều chỉnh. Mục đích là duy trì hiệu suất trong phạm vi nhiệt độ hoạt động từ 0 đến 60°C.
Mô đun quang SFP là mô đun quang hỗ trợ truyền tín hiệu qua sợi quang với khoảng cách điển hình lên đến 10 km. Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ từ 0 đến 60°C. Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chống nhiễu điện từ quốc tế như UL, IEC, FCC và EN.
3. Thông số kỹ thuật SFP-1GLXLC
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-1GLXLC |
| Cổng | 1 |
| Các đầu nối | Duplex LC connector; Simplex LC connector (WDM-type only) |
| Sợi quang | Typical Distance: To reach the typical distance of specified fiber transceiver, please refer to formula: Link budget(dB) > dispersion penalty(dB) + total link loss(dB) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 to 60°C (32 to 140°F) |
| Nhiệt độ bảo quản (bao gồm trong gói) | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
| Độ ẩm tương đối môi trường | 5 đến 95% (không ngưng tụ) |
| An toàn | UL 62368-1; IEC 62368-1; IEC 60825-1 |
| EMC | EN 55032/35 |
| EMI | Báo cáo kiểm tra FCC 15B; ICES-003: 2020 Issue 7 |
| EMS | IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 4 kV; Air: 8 kV; IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 3 V/m; IEC 61000-4-4 EFT: Power: 1 kV(AC), 0.5 kV(DC); Signal: 0.5 kV; IEC 61000-4-5 Surge: Power: 1 kV / 2 kV(AC), 0.5 kV(DC); Signal: 1 kV; IEC 61000-4-6 CS: 0.15 MHz to 10 MHz: 3 V, 10 MHz to 30 MHz: 3 to 1 V, 30 MHz to 80 MHz: 1V; IEC 61000-4-8 PFMF: 1 A/m at 50 Hz; IEC61000-4-11 Voltage Dips and Interruption |
| Dành cho ngành hàng hải | DNV |
| Thời hạn bảo hành | 5 năm |
4. Ứng dụng trong công nghiệp SFP-1GLXLC
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống mạng yêu cầu kết nối dài khoảng cách. Như mạng nội bộ nhà xưởng, khu vực phân phối hoặc hệ thống giám sát. Nó được sử dụng khi cần duy trì liên kết ổn định giữa các điểm lắp đặt xa nhau mà không phụ thuộc vào cáp đồng. Tính năng chịu nhiệt và độ ẩm cao giúp đảm bảo. Thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường làm việc thực tế.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Moxa tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Mô đun quang SFP. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | ioLogik | E1241 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 2 | CM-600-2MSC/2TX | Mô đun giao tiếp Ethernet Moxa Vietnam |
| 3 | ioLogik | E1211 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 4 | ioLogik | E1212 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 5 | IM-G7000A-4GTX | Mô đun giao tiếp Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 6 | SFP-1GLSXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 7 | ioLogik | R1212 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 8 | SFP-1FEMLC-T | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| Mô đun quang SFP – Mô đun quang SFP Moxa. | ||
| 9 | ioLogik | R1240 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 10 | SFP-1GSXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 11 | PM-7500-2MSC | Mô đun Fast Ethernet Moxa Vietnam |
| 12 | ioLogik | E2242 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 13 | PM-7500-2GTXSFP | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 14 | IM-6700A-6MSC | Mô đun Fast Ethernet Moxa Vietnam |
| 15 | ioLogik | E1214 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.