SWT-7200IV – Đồng hồ đo độ dày lớp phủ Sanko Vietnam chính xác cao
1. Tổng quan về SWT-7200IV (SFe-2.5 Probe) – Đồng hồ đo độ dày lớp phủ Sanko Vietnam
SWT-7200IV là thiết bị đo độ dày lớp phủ cao cấp đến từ Sanko Electronic Laboratory, được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra độ dày lớp sơn, lớp mạ hoặc lớp phủ trên bề mặt kim loại. Khi sử dụng cùng đầu dò SFe-2.5 Probe, thiết bị mang lại độ chính xác cao và khả năng đo ổn định trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
Với mã tương đương phổ biến SFe-2.5, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu kiểm soát chất lượng bề mặt nghiêm ngặt như sản xuất cơ khí, kết cấu thép, sơn phủ công nghiệp, đóng tàu và kiểm định chất lượng.
Trong bối cảnh tiêu chuẩn chất lượng ngày càng khắt khe tại thị trường Việt Nam, SWT-7200IV Sanko Vietnam là giải pháp lý tưởng giúp doanh nghiệp đảm bảo độ dày lớp phủ đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, tránh lỗi sản phẩm và tối ưu chi phí sản xuất. Thiết bị nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, phù hợp cho cả kiểm tra tại hiện trường và trong phòng thí nghiệm.
2. Ứng dụng thực tế
Thiết bị SWT-7200IV được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là những ngành yêu cầu kiểm soát độ dày lớp phủ chính xác. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Đo độ dày lớp sơn trên thép, nhôm và kim loại màu
- Kiểm tra lớp mạ trong ngành xi mạ, galvanizing
- Đánh giá chất lượng lớp phủ trong ngành kết cấu thép, xây dựng
- Ứng dụng trong đóng tàu, dầu khí, năng lượng
- Kiểm tra lớp sơn trong ngành ô tô, xe máy
- Kiểm soát chất lượng trong dây chuyền sơn tĩnh điện
- Sử dụng trong kiểm định, QA/QC, bảo trì công nghiệp
Nhờ khả năng đo nhanh và chính xác, SWT-7200IV Sanko Vietnam giúp doanh nghiệp phát hiện sớm sai lệch về độ dày lớp phủ, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí sửa lỗi.
3. Thông số kỹ thuật SWT-7200IV (SFe-2.5 Probe)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SWT-7200IV |
| Đầu dò | SFe-2.5 |
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo độ dày lớp phủ |
| Nguyên lý đo | Từ tính / cảm ứng điện từ |
| Phạm vi đo | Phụ thuộc đầu dò (thường đến vài mm) |
| Độ phân giải | Cao, phù hợp đo chính xác |
| Độ chính xác | ±1~3% (tùy điều kiện đo) |
| Hiển thị | Màn hình số LCD |
| Chế độ đo | Đo đơn, đo liên tục |
| Lưu trữ dữ liệu | Có (tùy phiên bản) |
| Nguồn cấp | Pin |
| Nhiệt độ làm việc | Môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng vật liệu | Kim loại nền sắt (Fe) |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp tiêu chuẩn kiểm tra lớp phủ |
Bảng thông số trên cho thấy SWT-7200IV Sanko Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường trong môi trường công nghiệp, đảm bảo độ chính xác cao và tính ổn định lâu dài.
4. Đặc điểm nổi bật
SWT-7200IV được đánh giá cao nhờ nhiều tính năng và ưu điểm vượt trội:
- Độ chính xác cao: Đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe
- Dễ sử dụng: Giao diện thân thiện, thao tác đơn giản
- Thiết kế nhỏ gọn: Thuận tiện mang theo và sử dụng tại hiện trường
- Đầu dò linh hoạt: SFe-2.5 phù hợp đo trên nền kim loại sắt
- Đo nhanh, ổn định: Tăng hiệu suất kiểm tra
- Độ bền cao: Hoạt động tốt trong môi trường công nghiệp
- Thương hiệu uy tín: Sanko là hãng nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị đo kiểm
Những ưu điểm này giúp SWT-7200IV trở thành lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần kiểm soát độ dày lớp phủ một cách chính xác và hiệu quả.
5. Song Thành Công là đại lý thiết bị đo Sanko Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị đo kiểm chính hãng từ Sanko Vietnam, bao gồm các dòng máy đo độ dày lớp phủ, thiết bị kiểm tra vật liệu và giải pháp đo lường công nghiệp.
Bảng một số model thiết bị Sanko do Song Thành Công cung cấp
| VFD015E43A | Biến tần AC thấp áp 1.5kW 3 pha 380-480V | Low Voltage AC Drive Inverter 1.5kW 3-Phase 460V | DELTA Vietnam |
| EP1122-0001 | Mô-đun I/O EtherCAT | EtherCAT I/O Module | Beckhoff Vietnam |
| 1830220 | Thanh kẹp đặc biệt 2 piston D25 stroke 6mm 500 bar | Special Clamping Bar 2x D25 Piston 6mm Stroke 500 bar | Roemheld Vietnam |
| PMP11-AA1L1FBWJJ | Bộ truyền áp suất PMP11 | Pressure Transducer | E+H Vietnam |
| AC1088-9 | Bộ adapter grip Eye End tương thích Instron | Grip Adapter Kit Eye End Instron-Compatible 1/2-20M | Mark-10 Vietnam |
| 239033 | Thiết bị đóng gói nhiệt | Heat Sealing Device | Ripack Vietnam |
| DTS-2000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DTS | Hans-schmidt Vietnam |
| 121138 / ATM/IS | Bộ truyền áp suất (Pressure Transmitter, old: 832.9911.0105.00.U) | ATM/IS Pressure Transmitter (Absolute, 0…1050 mbar, 4-20mA) Sanko SWT-7200IV | STS Sensor Vietnam |
| EC9208 BasicCable/P-N1//C1.0 | Cáp kết nối với vỏ | Connection Cable with Contact Housing | IFM Vietnam |
| HE100.01.16.00.00.00.100 | Cảm biến rung chống nổ ATEX Zone | Explosion-Proof Vibration Sensor 0-16mm/s ATEX Zone 1/2/21/22 | Hauber Elektronik Vietnam |
| CP39xx-0000 | Bảng điều khiển panel | Panel Control | Beckhoff Vietnam |
| FLUKE-87VC | Đồng hồ vạn năng True RMS | True RMS Multimeter | Fluke Vietnam |
| GS-160.3 | Hộp số xoay | Swivel Gearbox | Auma Gear Vietnam |
| 11233252 CAM12.A8 | Cáp nguồn | Supply cable | Baumer Vietnam |
| 1302-4026-0000-000 (DS-205 F) | Cảm biến áp suất chênh lệch | Differential Pressure Sensor | S+S Regeltechnik Vietnam |
| ENI58IL-H15BA5-1024UD1-RC2 | Encoder quay trục rỗng 15mm 1024 xung | Incremental Rotary Encoder Hollow 15mm | Pepperl+Fuchs Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.