LDSBRPT02M05602A4L1 – Cảm biến Temposonics LD Temposonics Vietnam độ chính xác cao
1. Tổng quan về LDSBRPT02M05602A4L1 – Cảm biến Temposonics LD Temposonics Vietnam
LDSBRPT02M05602A4L1 là model cảm biến vị trí tuyến tính thuộc dòng LD nổi tiếng của Temposonics, được thiết kế để đo lường vị trí với độ chính xác cao trong các hệ thống công nghiệp hiện đại. Sản phẩm sử dụng công nghệ từ giảo (magnetostrictive), cho phép đo không tiếp xúc, giúp tăng độ bền và giảm hao mòn trong quá trình vận hành.
Trong xu hướng tự động hóa ngày càng phát triển tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng cảm biến chính xác và ổn định ngày càng tăng. LDSBRPT02M05602A4L1 Temposonics Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ khả năng đo chính xác, tốc độ phản hồi nhanh và độ tin cậy cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Với thiết kế chắc chắn, khả năng chống nhiễu tốt và tuổi thọ dài, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như thép, nhựa, thủy lực, năng lượng và chế tạo máy. Đây là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp đo lường vị trí hiệu quả và lâu dài.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến vị trí LDSBRPT02M05602A4L1 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao và độ ổn định lâu dài. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hệ thống xi lanh thủy lực trong ngành công nghiệp nặng
- Máy ép nhựa, máy đúc áp lực
- Dây chuyền sản xuất thép và kim loại
- Hệ thống nâng hạ, băng tải tự động
- Robot công nghiệp và thiết bị tự động hóa
- Máy gia công CNC, máy công cụ
- Ngành năng lượng và dầu khí
Nhờ khả năng đo không tiếp xúc, LDSBRPT02M05602A4L1 Temposonics Vietnam giúp giảm hao mòn cơ khí, tăng độ bền và đảm bảo độ chính xác trong suốt vòng đời sản phẩm.
3. Thông số kỹ thuật LDSBRPT02M05602A4L1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LDSBRPT02M05602A4L1 |
| Loại cảm biến | Cảm biến vị trí tuyến tính |
| Công nghệ đo | Từ giảo (magnetostrictive) |
| Dải đo | Tùy theo cấu hình model |
| Độ chính xác | Rất cao, sai số thấp |
| Tín hiệu ngõ ra | Analog / Digital (tùy phiên bản) |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Thời gian phản hồi | Nhanh |
| Cấp bảo vệ | IP67 hoặc cao hơn |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ / hợp kim |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trong hoặc ngoài xi lanh |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Tuổi thọ | Cao, hoạt động bền bỉ |
| Khả năng chống nhiễu | Tốt |
Bảng thông số cho thấy LDSBRPT02M05602A4L1 Temposonics Vietnam là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đo vị trí yêu cầu độ chính xác cao và độ ổn định lâu dài.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến LDSBRPT02M05602A4L1 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong ngành công nghiệp:
- Đo không tiếp xúc: Không bị hao mòn cơ khí, tăng tuổi thọ thiết bị
- Độ chính xác cao: Đảm bảo tín hiệu đo ổn định và tin cậy
- Phản hồi nhanh: Phù hợp với các hệ thống điều khiển thời gian thực
- Chống nhiễu tốt: Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Độ bền cao: Chịu được rung động, bụi và độ ẩm
- Dễ tích hợp: Tương thích với nhiều hệ thống PLC và bộ điều khiển
Những đặc điểm này giúp LDSBRPT02M05602A4L1 Temposonics Vietnam mang lại hiệu quả vận hành cao, giảm chi phí bảo trì và nâng cao năng suất cho doanh nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý Temposonics Vietnam
Song Thành Công là đại lý Temposonics tại Việt Nam, chuyên cung cấp các dòng cảm biến vị trí chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.
Bảng một số model cảm biến Temposonics do Song Thành Công cung cấp
| CR0451 R360/BasicDisplay | Giao diện người-máy lập trình | Programmable HMI | IFM Vietnam |
| ATM/IS/Ti | Cảm biến áp suất và nhiệt độ analog với điều chỉnh zero/span, chứng nhận quốc tế, phiên bản titanium | Analog Pressure Transmitter with Temperature, Zero/Span Adjustment, International Certifications, Titanium Version | STS Vietnam |
| STC400CN2-G-BT | Cờ lê lực kỹ thuật số có Bluetooth | Digital Torque Wrench with Bluetooth | Tohnichi Vietnam |
| 018C05 | Cảm biến rung động | Vibration Sensor | PCB Piezotronics Vietnam |
| A06B-0063-B103 | Động cơ servo AC | AC Servo Motor | Fanuc Vietnam |
| ST5484E-123-0020-00 | Bộ truyền tín hiệu rung động | Seismic Vibration Transmitter | Metrix Vietnam |
| DSD240 | Cảm biến áp suất chênh lệch | Differential Pressure Sensor | Greystone Vietnam |
| F-1100-10-B2-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter Temposonics LDSBRPT02M05602A4L1 | Onicon Vietnam |
| PR-DPA-200 | Bộ điều khiển EPC | EPC Controller | Pora Vietnam |
| LMCC-A11 | Máy đếm khuẩn lạc thủ công, Petri 50-150mm, hiển thị LED | Manual Colony Counter LMCC-A11 (0-999 colonies, 3-9x magnification) | Labtron Equipment Vietnam |
| MGate MB3180 | Gateway Modbus TCP sang Serial 1 cổng | 1-Port Modbus TCP to Serial Gateway | MOXA Vietnam |
| 00210667 / AG 2491 | Bộ truyền động ±50mm 240N | Actuating Drive ±50mm 240N | Erhardt+Leimer Vietnam |
| 00030018 | Đầu dò cảm biến | Sensor Feeler | Erhardt+Leimer Vietnam |
| 320-620-034 / DW-AS-613-M8 | Cảm biến cảm ứng (Inductive sensor) | Inductive Sensor M8 | Contrinex Vietnam |
| DA99-W25-170-400-L5-C34-D34-R3-C16 | Bộ truyền động hàn robot | Robotic Welding Actuator | Diakont Vietnam |
| PF090301000037 | Công tắc giới hạn quay (Rotary Limit Switch) | Rotary Limit Switch | ENGCranes Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.