RH5MA1180M01P201S1012B6 – Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam chính xác cao cho công nghiệp
1. Tổng quan về RH5MA1180M01P201S1012B6 – Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam
RH5MA1180M01P201S1012B6 là model cảm biến vị trí tuyến tính thuộc dòng R-Series của Temposonics, nổi bật với công nghệ đo từ giảo (magnetostrictive) cho độ chính xác cực cao và độ bền vượt trội. Với chiều dài đo lên đến 1180mm, sản phẩm được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng đo hành trình dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Cảm biến Temposonics R-Series được biết đến như một trong những giải pháp đo vị trí hàng đầu thế giới, mang lại độ ổn định và độ lặp lại gần như tuyệt đối. Model RH5MA1180M01P201S1012B6 Temposonics Vietnam đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu kiểm soát chuyển động chính xác như máy ép, máy thủy lực, hệ thống nâng hạ và dây chuyền tự động hóa.
Trong xu hướng công nghiệp 4.0, việc sử dụng cảm biến vị trí chính xác cao không chỉ giúp tối ưu hiệu suất vận hành mà còn giảm thiểu sai số và chi phí bảo trì. Chính vì vậy, các doanh nghiệp tại Việt Nam ngày càng ưu tiên lựa chọn các dòng cảm biến cao cấp như Temposonics.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến RH5MA1180M01P201S1012B6 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là các hệ thống yêu cầu đo vị trí tuyến tính chính xác và liên tục:
- Máy ép thủy lực, máy ép nhựa (Injection Molding Machine)
- Hệ thống xi lanh thủy lực trong ngành thép và cơ khí
- Máy cán, máy dập kim loại
- Thiết bị nâng hạ, cầu trục
- Dây chuyền sản xuất tự động trong ngành ô tô, điện tử
- Hệ thống điều khiển vị trí trong nhà máy thông minh
- Ứng dụng trong ngành năng lượng và dầu khí
Nhờ khả năng đo không tiếp xúc và không bị mài mòn cơ học, RH5MA1180M01P201S1012B6 Temposonics Vietnam giúp nâng cao độ tin cậy của hệ thống và giảm thiểu thời gian dừng máy.
3. Thông số kỹ thuật RH5MA1180M01P201S1012B6
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RH5MA1180M01P201S1012B6 |
| Dòng sản phẩm | Temposonics R-Series |
| Nguyên lý hoạt động | Từ giảo (Magnetostrictive) |
| Chiều dài đo | 1180 mm |
| Độ phân giải | Lên đến micromet (µm) |
| Độ chính xác | Rất cao, sai số thấp |
| Tín hiệu ngõ ra | Analog / SSI / Fieldbus (tùy cấu hình) |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Kiểu lắp đặt | Thanh (Rod-style) |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP68 |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Khả năng chống rung | Cao |
| Tuổi thọ | Gần như không giới hạn (không tiếp xúc) |
Với các thông số trên, RH5MA1180M01P201S1012B6 Temposonics Vietnam đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu về đo lường chính xác và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến vị trí RH5MA1180M01P201S1012B6 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các công nghệ đo truyền thống:
- Độ chính xác cực cao: Công nghệ từ giảo cho phép đo vị trí tuyệt đối với sai số rất thấp
- Không tiếp xúc – không mài mòn: Tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì
- Chịu môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ổn định trong môi trường bụi, dầu, rung động
- Tín hiệu ổn định: Ít bị nhiễu, đảm bảo độ tin cậy cho hệ thống điều khiển
- Dễ dàng tích hợp: Tương thích với PLC, hệ thống điều khiển công nghiệp
- Đa dạng giao thức: Hỗ trợ nhiều chuẩn tín hiệu khác nhau
Những đặc điểm này giúp RH5MA1180M01P201S1012B6 Temposonics Vietnam trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đo vị trí yêu cầu độ chính xác cao và vận hành liên tục.
5. Song Thành Công là đại lý Temposonics tại Việt Nam
Song Thành Công là đại lý Temposonics tại Việt Nam, chuyên cung cấp các dòng cảm biến vị trí chính hãng với đầy đủ chứng từ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng ứng dụng.
Bảng một số model cảm biến Temposonics do Song Thành Công cung cấp
| HMPX 7L1B5B1B000 | Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ | Humidity and Temperature Sensor | Vaisala Vietnam |
| 251983-2 | Phao đo mực chất lỏng | Float Interface #2 1.85 OD w/Offset | Temposonics/MTS Vietnam |
| UC-SF15-S8 | Cảm biến đo nhiệt độ hồng ngoại mini mới thay thế CT-SF15-C8 | Miniature Pyrometer UC-SF15-S8 (replacement for CT-SF15-C8) | Micro-Epsilon Vietnam |
| NT 100-RE-RS | Gateway Ethernet → Modbus RTU/RS232 | Real-Time Ethernet to Serial Gateway | Hilscher Vietnam |
| AC1120 | Dụng cụ prong (EUR) | Prong (EUR) | Mark-10 Vietnam |
| DP33G192 | Van giảm áp | Pressure Reducing Valve | Ari Armaturen Vietnam |
| PRK25C.A2/4P-M12 | Cảm biến quang phản xạ phân cực phát hiện chai trong suốt | Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor for Transparent Bottles Temposonics RH5MA1180M01P201S1012B6 | Leuze Vietnam |
| 128872 / NCB8-18GM50-Z4-V1 | Cảm biến cảm ứng NCB8-18GM50-Z4-V1 | Inductive Sensor NCB8-18GM50-Z4-V1 | Pepperl+Fuchs Vietnam |
| HFB.2N.02.C.S.1.L | Bộ định vị van khí nén chống nổ vỏ | Pneumatic Valve Positioner, SS316L | GLOB TOP Vietnam |
| RF85-20N-ES (149-031) | Thiết bị chống cháy ngược | Flashback Arrestor | Wittgas Vietnam |
| WLDC100C005 | Cảm biến nước dẫn điện | Water Detector (Conductivity) | Greystone Vietnam |
| FMN 113VT 6A 250V | Chỉ báo mức silo | Silo Level Indicator | Technical Bureau Grieb Vietnam |
| Forced ventilation Cooler for motor C315M | Quạt làm mát cưỡng bức / hệ thống thông gió cho động cơ ELECTRO ADDA C315M | Forced ventilation Cooler for motor C315M | ELECTRO ADDA Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.