Đầu dò điểm sương và nhiệt độ DMP80 là thiết bị đo trực tiếp trong điều kiện thực tế. Được thiết kế để phản hồi nhanh với sự thay đổi của môi trường. Sản phẩm thuộc dòng DMP80 của Vaisala. Được xây dựng nhằm phục vụ các nhiệm vụ kiểm tra điểm sương tại hiện trường. Nơi mà sự ổn định và độ chính xác là yếu tố then chốt.
1. Tổng quan sản phẩm DMP80 AN1A0AS0
DMP80 là đầu dò điểm sương và nhiệt độ DRYCAP thuộc series DMP80 của Vaisala. Thiết bị được chế tạo để sử dụng trực tiếp trong quá trình vận hành. Hỗ trợ kiểm tra điểm sương tại nhiều điều kiện nhiệt độ và áp suất khác nhau. Nó được tích hợp với thiết bị cầm tay Indigo80. Cấu hình này cho phép người dùng thu thập dữ liệu ngay lập tức mà không cần thiết bị hỗ trợ phức tạp. Thiết bị hoạt động ở môi trường có độ ẩm cao hoặc chứa dầu khí. Nhờ khả năng chống bám bụi và chống ngấm nước.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Vaisala.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Điểm sương là nhiệt độ mà không khí phải giảm xuống. Mục đích là hơi nước bắt đầu ngưng tụ thành giọt nước. DMP80 đo giá trị này bằng cách xác định lượng hơi nước tối đa mà không khí có thể giữ tại mỗi nhiệt độ. Khi môi trường thay đổi nhanh – như trong hệ thống khí nén – sự thay đổi nhỏ về điểm sương có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc hiệu suất vận hành. Thiết bị phản ứng nhanh trước các biến động. Điều này giúp phát hiện sớm các tình trạng bất thường như ngưng tụ hoặc thiếu ổn định.
DMP80 hoạt động dựa trên nguyên lý làm ấm cảm biến để ngăn hiện tượng ngưng tụ. Việc làm nóng cảm biến đảm bảo rằng bề mặt không bị bám nước. Từ đó duy trì độ chính xác dài hạn. Đồng thời, quá trình xả cảm biến giúp tăng khả năng chống lại tác động của hóa chất và dầu khí. Cả hai cơ chế này đều được tối ưu. Mục đích là đảm bảo tính ổn định khi sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt.
3. Thông số kỹ thuật DMP80 AN1A0AS0
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DMP80 AN1A0AS0 |
| Tên sản phẩm | DMP80 DRYCAP® Cảm biến đo điểm sương và nhiệt độ cầm tay |
| Độ chính xác | Phù hợp cho việc calibration tại hiện trường. Để duy trì độ chính xác của cảm biến, Vaisala cung cấp việc calibration cảm biến được chứng nhận và có thể theo dõi nguồn gốc |
| Cấp bảo vệ | IP66-classified for protection against moisture and dust, robust cable connection |
4. Ứng dụng trong công nghiệp DMP80 AN1A0AS0
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống xử lý khí nén. Nơi mà việc kiểm soát điểm sương là yếu tố then chốt. Mục đích là tránh hư hỏng thiết bị hay mất mát chất lượng đầu ra. Nó hỗ trợ kiểm tra trực tiếp tại vị trí lắp đặt. Điều này giúp phát hiện sớm các lỗi liên quan đến độ ẩm. Các môi trường có áp suất cao hoặc chứa dầu cũng được đánh giá là phù hợp. Nhờ khả năng chịu hóa chất và bám bụi.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Vaisala tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Đầu dò điểm sương và nhiệt độ DRYCAP. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | HMP80 | N1E1S0 Đầu dò nhiệt độ và độ ẩm HUMICAP Vaisala Vietnam |
| 2 | DMT152 | B1DCY11A330A1A Cảm biến điểm sương thấp Vaisala Vietnam |
| 3 | HMPX7F1A0B0A02 | Đầu dò nhiệt độ và độ ẩm HUMICAP Vaisala Vietnam |
| 4 | HMPX | 7F2B1A0A000 Đầu dò độ ẩm & nhiệt độ (cáp 10m) Vaisala Vietnam |
| 5 | HMPX | 7E2B1A0A000 Đầu dò độ ẩm và nhiệt độ Vaisala Vietnam |
| 6 | DMT143V2CEB1X2A0ASX | Cảm biến điểm sương DRYCAP Vaisala Vietnam |
| 7 | DMT143 | G1G1A1A3A0ASX Cảm biến điểm sương DRYCAP Vaisala Vietnam |
| 8 | A5619761 | Đầu nối công nghiệp AMPHENOL Vietnam |
| Đầu dò điểm sương và nhiệt độ DRYCAP – Đầu dò điểm sương và nhiệt độ DRYCAP Vaisala. | ||
| 9 | A-234E-00-1-TC1-ASP | Đầu dò nhiệt độ ANRITSU Vietnam |
| 10 | BD | 5939.22 Bộ điều khiển màn chắn quang an toàn DOLD Vietnam |
| 11 | 1480-4-0-00 | Bộ chỉ thị số áp suất/nhiệt độ Dynisco Vietnam |
| 12 | SCC401 | Bộ điều khiển nhiệt độ radix Vietnam |
| 13 | 902050/10/386-2001-1-12-100-104-03-12000-316/317 | Cảm biến nhiệt độ điện trở JUMO Vietnam |
| 14 | K1 | E-1-1-90-P E000 Đầu dò lưu lượng siêu âm Katronic Vietnam |
| 15 | S-221K-01-1-TPC1-ANP | Đầu dò nhiệt độ ANRITSU Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.