Trong môi trường lắp đặt thực tế. Cảm biến gia tốc J352 của hãng PCB Piezotronics. Thiết bị hoạt động hiệu quả khi tiếp xúc trực tiếp với vật thể rung động. Thiết bị này được thiết kế để phản ánh chính xác sự thay đổi vận tốc của vật thể. Đặc biệt ở tần số từ 0,5 Hz đến 10.000 Hz. Việc chọn đúng loại cảm biến là yếu tố then chốt. Mục đích là đảm bảo dữ liệu thu thập không bị sai lệch do nhiễu hoặc đáp ứng chậm.
1. Tổng quan sản phẩm J352C34
Cảm biến gia tốc ICP, độ nhạy 100 mV/g là một cảm biến gia tốc ICP sử dụng vật liệu ceramic. Được chế tạo theo công nghệ cao nhằm duy trì độ ổn định. Đồng thời, Độ nhạy trong điều kiện môi trường biến động. Sản phẩm thuộc series J352, có mã đặt hàng chính thức là Cảm biến gia tốc ICP, độ nhạy 100 mV/g. Cảm biến này hoạt động dựa trên nguyên lý biến dạng cơ học chuyển hóa thành tín hiệu điện. Cấu hình này cho phép đo lường nhanh chóng các dao động nhỏ trong phạm vi ±50 g pk.
Cảm biến được thiết kế với đầu nối ở vị trí trên bề mặt. Điều này giúp dễ dàng lắp đặt mà không cần tháo dỡ cấu trúc vật lý. Tính năng cách điện điện trở hơn 100 triệu ohm đảm bảo an toàn khi sử dụng trong hệ thống có nhiều dòng điện khác nhau.
Dữ kiện của Cảm biến gia tốc ICP. Thông tin về thương hiệu: Website chính thức PCB Piezotronics.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Khi vật thể rung động, lực tác động tạo ra biến dạng tại lớp vật liệu cảm biến. Sự biến dạng này làm thay đổi điện áp đầu ra, phản ánh trực tiếp gia tốc của vật thể. Cảm biến ICP (Integrated Circuit Piezoelectric) sử dụng vật liệu ceramic. Mục đích là tăng độ ổn định và giảm ảnh hưởng từ nhiệt độ môi trường.
Dữ liệu đầu ra được xử lý theo phương pháp tuyến tính, ít lệch so với giá trị thực. Độ nhạy 100 mV/g cho phép phát hiện các dao động nhỏ. Đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng liên quan đến kiểm tra rung động cơ khí hoặc hệ thống vận hành. Cảm biến hoạt động trong phạm vi tần số rộng từ 0,5 Hz đến 10.000 Hz. Đáp ứng tốt với các tín hiệu ngắn và dài.
3. Thông số kỹ thuật J352C34
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | J352C34 |
| Tên sản phẩm | Model J352C34 |
| Mã đặt hàng | J352C34 |
| Độ nhạy | 100 mV/g |
| Dải đo | ±50 g pk |
| Độ phân giải băng rộng | 0.00015 g rms |
| Khoảng tần số | 0.5 to 10000 Hz |
| Phần tử cảm biến | Ceramic |
| Khối lượng | 0.20 oz |
| Thời gian phóng điện | 0.07 to 0.15 sec |
| Điện áp lệch đầu ra | 10 to 15 VDC |
| Điện áp kích thích | 22 to 30 VDC |
| Khoảng tần số | 0.5 to 9000 Hz |
| Cách ly điện | >100000000 Ôm |
| Khoảng tần số | 0.3 to 14000 Hz |
| Tần số cộng hưởng | 40 kHz |
| Điện áp lệch đầu ra | 7.5 to 13 VDC |
| Điện áp kích thích | 20 to 30 VDC |
| Điện áp kích thích | 20 to 30 |
| Điện áp lệch đầu ra | 7.5 to 13 |
| Vị trí kết nối điện | Đầu trên |
| Độ chính xác | Sensitivity: (±10%)100 mV/g (10.2 mV/(m/s²)) |
| Dải đo | ±50 g pk (±490 m/s² pk) |
| Khoảng tần số | (±5%)0.5 to 10000 Hz |
| Khối lượng | 0.20 oz (5.8 gm) |
| Độ phân giải băng rộng | 0.00015 g rms (0.0015 m/s² rms) |
4. Ứng dụng trong công nghiệp J352C34
J352 phù hợp khi dùng để giám sát sự rung động trong hệ thống máy móc như trục. Bánh xe hoặc thiết bị truyền động. Dữ liệu thu thập có thể hỗ trợ phát hiện sớm tình trạng suy giảm hoặc hư hại do mài mòn. Thiết bị không cần nguồn điện bên ngoài để hoạt động. Chỉ yêu cầu điện áp kích thích từ 20–30 VDC để duy trì hoạt động ổn định.
Sản phẩm này thường được tích hợp vào hệ thống giám sát điều kiện vận hành. Điều này giúp người kỹ sư nhận diện ngay các dấu hiệu bất thường mà mắt thường khó phát hiện.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng PCB Piezotronics tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Cảm biến gia tốc ICP, độ nhạy 100 mV/g. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | 2262B-1000 | Cảm biến gia tốc áp điện 1000 g- kiểu bắt vít PCB Piezotronics / Endevco Vietnam |
| 2 | 4534-B-001 | Cáp/phụ kiện kết nối cảm biến gia tốc PCB Piezotronics Vietnam |
| 3 | 4534-B-002 | Cáp/phụ kiện kết nối cảm biến gia tốc PCB Piezotronics Vietnam |
| 4 | 333B40 | Cảm biến gia tốc ICP, độ nhạy 500 mV/g PCB Piezotronics Vietnam |
| 5 | TPS-4-V-B07C-T | F031552 Cảm biến áp suất chính xác cao- ngõ ra mV trên V Gefran Vietnam |
| 6 | HMT330 | 360B041BCAD160D0ACABDA1 Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ Vaisala Vietnam |
| 7 | LPR2D1B11A0 | Cảm biến vị trí tuyến tính MTS Sensors Vietnam |
| 8 | HMP110 | V00B0C1A0 Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ Vaisala Vietnam |
| Cảm biến gia tốc ICP, độ nhạy 100 mV/g – Cảm biến gia tốc ICP, độ nhạy 100 mV/g PCB Piezotronics. | ||
| 9 | MMT330 | 7U0F101RRCB120A02EKBCA1 Cảm biến nhiệt độ Vaisala Vietnam |
| 10 | GMP251 | A4B0C1N2 Cảm biến nồng độ CO2 Vaisala Vietnam |
| 11 | NP467-1/2-10MPA-25/45 | Cảm biến áp suất nóng chảy Dynisco Vietnam |
| 12 | VSA001 | Cảm biến gia tốc rung động IFM Vietnam |
| 13 | HMT120 | HB0AXA12A2C0Z Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ Vaisala Vietnam |
| 14 | Z-4918 | Cảm biến nhiệt độ Watlow Watlow Vietnam |
| 15 | TMPX1A1A0A0A000 | Cảm biến nhiệt độ Vaisala Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.